art history

art history

A student studies a painting in an art history class.

Định nghĩa

Danh từ: Lịch sử nghệ thuậtNgành học thuật nghiên cứu sự phát triển của hội họa điêu khắc, bao gồm việc phân tích các tác phẩm nghệ thuật, phong cách, bối cảnh lịch sử văn hóa, cũng như ảnh hưởng của chúng qua các thời kỳ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đang học lịch sử nghệ thuật tại trường đại học.)
  • (Lịch sử nghệ thuật giúp chúng ta hiểu cách các bức tranh tác phẩm điêu khắc phản ánh giá trị của thời đại chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a background in art history": nền tảng về lịch sử nghệ thuật.

    • She has a strong background in art history, specializing in Renaissance painting. ( ấy nền tảng vững chắc về lịch sử nghệ thuật, chuyên về hội họa Phục hưng.)
  • "to teach art history": giảng dạy lịch sử nghệ thuật.

    • He teaches art history at a prestigious art institute. (Anh ấy giảng dạy lịch sử nghệ thuật tại một học viện nghệ thuật danh tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Art historian (danh từ): nhà sử học nghệ thuật.

    • The art historian analyzed the painting's symbolism. (Nhà sử học nghệ thuật đã phân tích biểu tượng của bức tranh.)
  • Art historical (tính từ): thuộc về lịch sử nghệ thuật.

    • This is an important art historical document. (Đây một tài liệu quan trọng về lịch sử nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • History of art: lịch sử nghệ thuật (cụm từ tương đương, thường dùng thay thế).
    • The history of art spans thousands of years. (Lịch sử nghệ thuật kéo dài hàng nghìn năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "art history", nhưng có thể kết hợp với động từ "study" hoặc "research": - Study art history: nghiên cứu lịch sử nghệ thuật. - Many students choose to study art history as a major. (Nhiều sinh viên chọn học lịch sử nghệ thuật làm chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "art history", nhưng có thể liên quan đến các cụm như: - "A work of art": một tác phẩm nghệ thuật (thường được nghiên cứu trong lịch sử nghệ thuật). - Each painting is a work of art that art history seeks to interpret. (Mỗi bức tranh một tác phẩm nghệ thuật lịch sử nghệ thuật tìm cách giải thích.)